hồng huyết cầu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tế bào máu màu đỏ: Một loại tế bào máu có chứa huyết sắc tố (hemoglobin), có nhiệm vụ vận chuyển oxy từ phổi đến các mô và mang carbon dioxide từ các mô về phổi. Đây là một thuật ngữ cũ, ít dùng trong y học hiện đại.
- Từ đồng nghĩa với "hồng cầu": "Hồng huyết cầu" là cách gọi cũ, còn "hồng cầu" là cách gọi phổ biến và chính xác hơn trong sinh học và y học ngày nay.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Số lượng hồng huyết cầu trong máu có thể cho biết tình trạng thiếu máu. (Số lượng tế bào máu đỏ trong máu có thể cho biết tình trạng thiếu máu.)
- Thuật ngữ "hồng huyết cầu" thường thấy trong các tài liệu y học cũ. (Thuật ngữ "tế bào máu đỏ" thường thấy trong các tài liệu y học cũ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn bản y học cổ điển: Từ này thường xuất hiện trong các sách vở, tài liệu y học từ những thập kỷ trước.
- Công trình nghiên cứu năm 1950 mô tả cấu trúc của hồng huyết cầu. (Công trình nghiên cứu năm 1950 mô tả cấu trúc của tế bào hồng cầu.)
Biến thể và từ gần giống
Hồng cầu (danh từ): Cách gọi hiện đại, phổ biến và chính xác cho "hồng huyết cầu".
- Xét nghiệm công thức máu sẽ cho biết chỉ số hồng cầu. (Xét nghiệm công thức máu sẽ cho biết chỉ số tế bào hồng cầu.)
Huyết sắc tố / Hemoglobin (danh từ): Thành phần protein trong hồng cầu, có khả năng liên kết với oxy và tạo nên màu đỏ cho tế bào.
- Huyết sắc tố là yếu tố quyết định chức năng của hồng huyết cầu. (Hemoglobin là yếu tố quyết định chức năng của hồng cầu.)
Từ đồng nghĩa
- Hồng cầu: Từ đồng nghĩa trực tiếp và được dùng phổ biến.
- Tế bào hồng cầu: Cách gọi đầy đủ hơn.
- Hồng huyết bào: Một biến thể cũ khác, rất hiếm gặp.
Lưu ý về sử dụng
- Tính lỗi thời: "Hồng huyết cầu" là một thuật ngữ đã lỗi thời. Trong giao tiếp và văn bản y học, khoa học hiện đại, nên sử dụng từ "hồng cầu".
- Ngữ cảnh phù hợp: Chỉ nên dùng "hồng huyết cầu" khi tham khảo tài liệu cũ hoặc trong một số văn cảnh đặc thù nhấn mạnh tính lịch sử của thuật ngữ.
- Nh. Hồng cầu.